el bano
ˈra
ra
ba
βa
ba
no
no
no
rabino

Định nghĩa và ý nghĩa của "rábano"trong tiếng Tây Ban Nha

El rábano
01

củ cải đỏ

una hortaliza de raíz pequeña, crujiente y de sabor picante, usualmente de piel roja y carne blanca 
el rábano definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rábanos
Các ví dụ
El rábano es un complemento crujiente para las ensaladas. 

Củ cải đỏ là một bổ sung giòn cho món salad.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng