la persiana
Pronunciation
/pɛɾsjˈana/

Định nghĩa và ý nghĩa của "persiana"trong tiếng Tây Ban Nha

La persiana
[gender: feminine]
01

rèm cuốn, mành che

cortina que se puede subir o bajar para cubrir una ventana
la persiana definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
persianas
Các ví dụ
La persiana está rota y no se puede subir.
Rèm cửa bị hỏng và không thể kéo lên được.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng