Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La persecución
01
sự truy đuổi, sự rượt đuổi
la acción de seguir o perseguir a alguien o algo para atraparlo o alcanzarlo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
persecuciones
Các ví dụ
Durante la persecución, el ladrón arrojó la cartera.
Cuộc truy đuổi



























