la persecución
Pronunciation
/pˌɛɾsekuθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "persecución"trong tiếng Tây Ban Nha

La persecución
01

sự truy đuổi, sự rượt đuổi

la acción de seguir o perseguir a alguien o algo para atraparlo o alcanzarlo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
persecuciones
Các ví dụ
Durante la persecución, el ladrón arrojó la cartera.
Cuộc truy đuổi
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng