la persecución
per
peɾ
per
se
se
se
cu
ku
koo
ción
ˈθjon
thyon
importacióncomprensióndisertaciónmarginación

Định nghĩa và ý nghĩa của "persecución"trong tiếng Tây Ban Nha

La persecución
01

sự truy đuổi, sự rượt đuổi

la acción de seguir o perseguir a alguien o algo para atraparlo o alcanzarlo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
persecuciones
Các ví dụ
Hubo una emocionante persecución a pie por las calles del mercado. 

Đã có một cuộc truy đuổi thú vị đi bộ qua các con phố chợ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng