perseguir
Pronunciation
/pˌɛɾseɣˈiɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "perseguir"trong tiếng Tây Ban Nha

perseguir
[past form: perseguí][present form: persigo]
01

đuổi theo, rượt đuổi

seguir a alguien o algo para alcanzarlo
perseguir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ sự chuyển động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
persigo
ngôi thứ ba số ít
persigue
hiện tại phân từ
persiguiendo
quá khứ đơn
perseguí
quá khứ phân từ
perseguido
Các ví dụ
Los ladrones fueron perseguidos por la policía local.
Những tên trộm đã bị cảnh sát địa phương truy đuổi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng