persona
per
pɛt
pet
so
ˈso
so
na
na
na

Định nghĩa và ý nghĩa của "persona"trong tiếng Tây Ban Nha

La persona
[gender: feminine]
01

người

ser humano individual, sin especificar género o identidad más allá de su humanidad
la persona definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
personas
Các ví dụ
Esa persona me ayudó mucho.
Người đó đã giúp tôi rất nhiều.
02

ngôi

categoría gramatical que indica la relación entre el hablante, el oyente y otros en la comunicación verbal
Các ví dụ
En español hay tres personas gramaticales.
Trong tiếng Tây Ban Nha có ba ngôi ngữ pháp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng