Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La persona
01
người
ser humano individual, sin especificar género o identidad más allá de su humanidad
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
personas
Các ví dụ
Ella es una persona muy amable.
Cô ấy là một người rất tử tế.
02
ngôi
categoría gramatical que indica la relación entre el hablante, el oyente y otros en la comunicación verbal
Các ví dụ
El verbo "hablo" está en primera persona.
Động từ "hablo" ở ngôi thứ nhất ngôi.



























