perseguir
per
peɾ
per
se
se
se
guir
ˈɣiɾ
ghir
coincidirdescubrirpersistirrescindir

Định nghĩa và ý nghĩa của "perseguir"trong tiếng Tây Ban Nha

perseguir
01

đuổi theo, rượt đuổi

seguir a alguien o algo para alcanzarlo 
perseguir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ sự chuyển động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
persigo
ngôi thứ ba số ít
persigue
hiện tại phân từ
persiguiendo
quá khứ đơn
perseguí
quá khứ phân từ
perseguido
Các ví dụ
La policía persigue al sospechoso por las calles. 

Cảnh sát truy đuổi nghi phạm qua các con phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng