el jabón
Pronunciation
/xaβˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jabón"trong tiếng Tây Ban Nha

El jabón
[gender: masculine]
01

xà phòng

sustancia que se usa con agua para lavar o limpiar
el jabón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jabones
Các ví dụ
Necesitamos más jabón para lavar la ropa.
Chúng tôi cần thêm xà phòng để giặt quần áo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng