el jabón
ja
xa
kha
bón
ˈβon
bon
jamón

Định nghĩa và ý nghĩa của "jabón"trong tiếng Tây Ban Nha

El jabón
01

xà phòng

sustancia que se usa con agua para lavar o limpiar 
el jabón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jabones
Các ví dụ
Lávate las manos con jabón. 

Rửa tay bằng xà phòng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng