el congelador
Pronunciation
/kˌɔŋxelaðˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "congelador"trong tiếng Tây Ban Nha

El congelador
[gender: masculine]
01

tủ đông, tủ lạnh đông

aparato que sirve para congelar y conservar alimentos a muy baja temperatura
el congelador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
congeladores
Các ví dụ
Mi congelador no funciona bien.
Tủ đông của tôi không hoạt động tốt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng