la pared
Pronunciation
/paɾˈɛd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pared"trong tiếng Tây Ban Nha

La pared
01

bức tường, vách ngăn

superficie vertical que forma parte de un edificio o habitación
la pared definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
paredes
Các ví dụ
La pared separa dos habitaciones.
Bức tường ngăn cách hai căn phòng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng