la pared
pa
pa
pa
red
ˈɾeð
redh

Định nghĩa và ý nghĩa của "pared"trong tiếng Tây Ban Nha

La pared
01

bức tường, vách ngăn

superficie vertical que forma parte de un edificio o habitación 
la pared definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
paredes
Các ví dụ
La pared de la sala está pintada de azul. 

Bức tường của phòng khách được sơn màu xanh lam.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng