tonto
ton
ˈtɔn
tawn
to
to
to

Định nghĩa và ý nghĩa của "tonto"trong tiếng Tây Ban Nha

01

ngu ngốc, ngớ ngẩn

falto de inteligencia o sentido común, sin lógica o ridículo
tonto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más tonto
so sánh hơn
más tonto
có thể phân cấp
giống đực số ít
tonto
giống đực số nhiều
tontos
giống cái số ít
tonta
giống cái số nhiều
tontas
Các ví dụ
No seas tonto, eso no se hace.
Đừng có tonto, không làm như vậy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng