Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El tomillo
[gender: masculine]
01
cỏ xạ hương, húng tây
planta aromática que se usa como condimento
Các ví dụ
El tomillo crece bien en climas secos.
Cây húng tây phát triển tốt trong khí hậu khô.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cỏ xạ hương, húng tây