el tomillo
to
to
to
mi
ˈmi
mi
llo
ʎo
lio
tobillo

Định nghĩa và ý nghĩa của "tomillo"trong tiếng Tây Ban Nha

El tomillo
01

cỏ xạ hương, húng tây

planta aromática que se usa como condimento 
el tomillo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tomillos
Các ví dụ
El tomillo da mucho sabor a la carne. 

Cỏ xạ hương mang lại nhiều hương vị cho thịt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng