el tomillo
Pronunciation
/tomˈiʎo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tomillo"trong tiếng Tây Ban Nha

El tomillo
01

cỏ xạ hương, húng tây

planta aromática que se usa como condimento
el tomillo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tomillos
Các ví dụ
El tomillo crece bien en climas secos.
Cây húng tây phát triển tốt trong khí hậu khô.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng