Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
regordete
01
mũm mĩm
que tiene un poco de sobrepeso de manera redondeada y agradable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más regordete
so sánh hơn
más regordete
có thể phân cấp
giống đực số ít
regordete
giống đực số nhiều
regordetes
giống cái số ít
regordeta
giống cái số nhiều
regordetas
Các ví dụ
Los gatitos regordetes son adorables.
Những chú mèo con mũm mĩm thật đáng yêu.



























