cansado
can
kan
kan
sa
ˈsa
sa
do
ðo
dho
candadocasado

Định nghĩa và ý nghĩa của "cansado"trong tiếng Tây Ban Nha

cansado
01

mệt mỏi

que siente fatiga o falta de energía 
cansado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más cansado
so sánh hơn
más cansado
có thể phân cấp
giống đực số ít
cansado
giống đực số nhiều
cansados
giống cái số ít
cansada
giống cái số nhiều
cansadas
Các ví dụ
Estoy cansado después del trabajo. 

Tôi mệt sau giờ làm việc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng