cantante
can
kan
kan
tan
ˈtan
tan
te
te
te

Định nghĩa và ý nghĩa của "cantante"trong tiếng Tây Ban Nha

El cantante
[gender: masculine]
01

ca sĩ

persona que canta canciones
el cantante definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cantantes
Các ví dụ
Escuchamos al cantante en el concierto.
Chúng tôi đã nghe ca sĩ tại buổi hòa nhạc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng