Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La cantidad
[gender: feminine]
01
số lượng, lượng
número o volumen de algo que se puede contar o medir
Các ví dụ
La cantidad de trabajo aumentó esta semana.
Số lượng công việc đã tăng lên trong tuần này.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
số lượng, lượng