la cantidad
Pronunciation
/kˌantiðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cantidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La cantidad
[gender: feminine]
01

số lượng, lượng

número o volumen de algo que se puede contar o medir
la cantidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cantidades
Các ví dụ
La cantidad de trabajo aumentó esta semana.
Số lượng công việc đã tăng lên trong tuần này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng