feliz
fe
fe
fe
liz
ˈliθ
lith
tamiztapiznarizbarniz

Định nghĩa và ý nghĩa của "feliz"trong tiếng Tây Ban Nha

01

hạnh phúc

que siente alegría o satisfacción 
feliz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más feliz
so sánh hơn
más feliz
có thể phân cấp
giống đực số ít
feliz
giống đực số nhiều
felices
giống cái số ít
feliz
giống cái số nhiều
felices
Các ví dụ
Estoy feliz porque hoy es mi cumpleaños. 

Tôi hạnh phúc vì hôm nay là sinh nhật của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng