Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pesado
01
nặng, nặng nề
que tiene mucho peso o resulta difícil de mover
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más pesado
so sánh hơn
más pesado
có thể phân cấp
giống đực số ít
pesado
giống đực số nhiều
pesados
giống cái số ít
pesada
giống cái số nhiều
pesadas
Các ví dụ
Este libro es muy pesado; no puedo cargarlo.
Cuốn sách này rất nặng; tôi không thể mang nó.
02
phiền phức, khó chịu
que resulta molesto o difícil de soportar
Các ví dụ
No seas pesado con tus preguntas.
Đừng phiền phức với những câu hỏi của bạn.
03
nặng, khó tiêu
que es difícil de digerir y que puede causar molestias estomacales
Các ví dụ
La comida frita me resulta muy pesada.
El pesado
01
người nhàm chán, người phiền toái
una persona aburrida y molesta
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pesados
Các ví dụ
No invites a Juan, es un pesado.
Đừng mời Juan, anh ta là một kẻ nhàm chán.



























