pesado
pe
pe
pe
sa
ˈsa
sa
do
ðo
dho
pecadopescadopasado

Định nghĩa và ý nghĩa của "pesado"trong tiếng Tây Ban Nha

01

nặng, nặng nề

que tiene mucho peso o resulta difícil de mover 
pesado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más pesado
so sánh hơn
más pesado
có thể phân cấp
giống đực số ít
pesado
giống đực số nhiều
pesados
giống cái số ít
pesada
giống cái số nhiều
pesadas
Các ví dụ
Este libro es muy pesado; no puedo cargarlo. 

Cuốn sách này rất nặng; tôi không thể mang nó.

02

phiền phức, khó chịu

que resulta molesto o difícil de soportar 
pesado definition and meaning
Các ví dụ
No seas pesado con tus preguntas. 

Đừng phiền phức với những câu hỏi của bạn.

03

nặng, khó tiêu

que es difícil de digerir y que puede causar molestias estomacales 
Các ví dụ
La comida frita me resulta muy pesada. 
El pesado
01

người nhàm chán, người phiền toái

una persona aburrida y molesta 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pesados
Các ví dụ
No invites a Juan, es un pesado. 

Đừng mời Juan, anh ta là một kẻ nhàm chán.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng