la pescadería
Pronunciation
/pˌeskaðɛɾˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pescadería"trong tiếng Tây Ban Nha

La pescadería
[gender: feminine]
01

cửa hàng cá, chợ cá

lugar donde se vende pescado y mariscos
la pescadería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pescaderías
Các ví dụ
En la pescadería venden mariscos frescos.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng