el perímetro
Pronunciation
/pɛɾˈimetɾo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "perímetro"trong tiếng Tây Ban Nha

El perímetro
01

chu vi

suma de las longitudes de los lados de una figura geométrica
el perímetro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
perímetros
Các ví dụ
Para calcular el perímetro de un triángulo, suma sus tres lados.
Để tính chu vi của một tam giác, hãy cộng ba cạnh của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng