el perímetro
perí
ˈpeɾi
peri
met
met
met
ro
ɾo
ro
milímetrodecímetrocentímetrovelocímetro

Định nghĩa và ý nghĩa của "perímetro"trong tiếng Tây Ban Nha

El perímetro
01

chu vi

suma de las longitudes de los lados de una figura geométrica 
el perímetro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
perímetros
Các ví dụ
El perímetro de un cuadrado se calcula sumando todos sus lados. 

Chu vi của một hình vuông được tính bằng cách cộng tất cả các cạnh của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng