la vejiga
Pronunciation
/bexˈiɣa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vejiga"trong tiếng Tây Ban Nha

La vejiga
[gender: feminine]
01

bàng quang, bọng đái

órgano del aparato urinario que almacena la orina antes de ser expulsada del cuerpo
la vejiga definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vejigas
Các ví dụ
Tiene una infección en la vejiga.
Cô ấy bị nhiễm trùng ở bàng quang.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng