la vejiga
ve
be
be
ji
ˈxi
khi
ga
ga
ga
¿Diga?fatigahormigabarriga

Định nghĩa và ý nghĩa của "vejiga"trong tiếng Tây Ban Nha

La vejiga
01

bàng quang, bọng đái

órgano del aparato urinario que almacena la orina antes de ser expulsada del cuerpo 
la vejiga definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vejigas
Các ví dụ
La vejiga se llena de orina durante el día. 

Bàng quang chứa đầy nước tiểu trong ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng