Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Guatemala
[gender: feminine]
01
Guatemala
país de América Central
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Guatemala tiene muchos volcanes.
Guatemala có nhiều núi lửa.



























