el karate
Pronunciation
/kaɾˈate/

Định nghĩa và ý nghĩa của "karate"trong tiếng Tây Ban Nha

El karate
01

karate

arte marcial japonés que se practica con golpes de puño y patadas
el karate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Mi hermano tiene un cinturón negro de karate.
Anh trai tôi có đai đen karate.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng