el karate
ka
ka
ka
ra
ˈɾa
ra
te
te
te
debateempatetomatealicate

Định nghĩa và ý nghĩa của "karate"trong tiếng Tây Ban Nha

El karate
01

karate

arte marcial japonés que se practica con golpes de puño y patadas 
el karate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Practico karate todos los martes y jueves. 

Tôi tập karate vào mỗi thứ Ba và thứ Năm.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng