la gimnasia
gim
xim
khim
nas
ˈnas
nas
ia
ja
ya
audaciaacrobaciaMalasiadiplomacia

Định nghĩa và ý nghĩa của "gimnasia"trong tiếng Tây Ban Nha

La gimnasia
01

thể dục dụng cụ

actividad física que incluye ejercicios para desarrollar fuerza, flexibilidad y coordinación 
la gimnasia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Practica gimnasia tres veces por semana. 

Cô ấy tập thể dục dụng cụ ba lần một tuần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng