la foca
Pronunciation
/fˈoka/

Định nghĩa và ý nghĩa của "foca"trong tiếng Tây Ban Nha

La foca
01

hải cẩu

mamífero marino con cuerpo redondeado y aletas para nadar
la foca definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
focas
Các ví dụ
Las focas comen principalmente peces y mariscos.
Hải cẩu chủ yếu ăn cá và hải sản.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng