Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
itsy-bitsy
01
nhỏ xíu, bé tí
extremely small, often in a cute or endearing way
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most itsy-bitsy
so sánh hơn
more itsy-bitsy
có thể phân cấp
Các ví dụ
The itsy-bitsy book was perfect for her little hands.
Cuốn sách tí hon thật hoàn hảo cho đôi bàn tay nhỏ bé của cô ấy.



























