irritably
i
ˈɪ
i
rri
ri
tab
təb
tēb
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "irritably"trong tiếng Anh

irritably
01

cáu kỉnh, một cách khó chịu

in a way that shows annoyance, often due to disturbance, delay, or repetition 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She irritably slammed the door shut. 

Cô ấy cáu kỉnh đóng sầm cửa lại.

02

một cách cáu kỉnh, với sự khó chịu

in an irritable manner 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng