irrigation
i
ˌɪ
i
rri
ri
ga
ˈgeɪ
gei
tion
ʃən
shēn
irritation

Định nghĩa và ý nghĩa của "irrigation"trong tiếng Anh

Irrigation
01

tưới tiêu, hệ thống tưới tiêu

the artificial application of water to land or soil to assist in the growing of crops and the maintenance of landscapes 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Modern irrigation techniques have significantly increased agricultural productivity in arid regions. 

Các kỹ thuật tưới tiêu hiện đại đã làm tăng đáng kể năng suất nông nghiệp ở các vùng khô hạn.

02

tưới rửa, rửa

cleansing a body part, like wounds or cavities, using a fluid stream, often for medical purposes 
Các ví dụ
Sterile irrigation in surgery prevents infections. 

Rửa vô trùng trong phẫu thuật ngăn ngừa nhiễm trùng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng