Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
irrevocably
01
không thể hủy ngang
in a way that cannot be changed or undone
Các ví dụ
Her decision to resign from the company was made irrevocably, signaling a major life change.
Quyết định từ chức của cô ấy khỏi công ty đã được đưa ra không thể hủy ngang, báo hiệu một thay đổi lớn trong cuộc đời.
Cây Từ Vựng
irrevocably
irrevocable
revocable



























