involuntary
Pronunciation
/ˌɪnˈvɑɫənˌtɛɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "involuntary"trong tiếng Anh

involuntary
01

không tự nguyện, không có chủ ý

happening without having any intention or control
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most involuntary
so sánh hơn
more involuntary
có thể phân cấp
02

không tự nguyện

controlled by the autonomic nervous system; without conscious control

Cây Từ Vựng

involuntariness
involuntary
voluntary
voluntar
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng