involuntarily
in
ɪn
in
vo
vo
lun
lən
lēn
ta
teə
te
ri
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "involuntarily"trong tiếng Anh

involuntarily
01

không tự chủ, vô ý

without conscious control or will 
involuntarily definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She shuddered involuntarily when the cold air touched her skin. 

Cô ấy rùng mình không tự chủ khi không khí lạnh chạm vào da.

02

không tự nguyện, không có sự đồng ý

without personal consent or choice 
Các ví dụ
She was involuntarily committed to the facility after the incident. 

Cô ấy đã bị không tự nguyện đưa vào cơ sở sau sự cố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng