Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
involuntarily
01
không tự chủ, vô ý
without conscious control or will
Các ví dụ
I smiled involuntarily at the memory of our childhood mischief.
Tôi không tự chủ mỉm cười khi nhớ lại những trò nghịch ngợm thời thơ ấu của chúng tôi.
02
không tự nguyện, không có sự đồng ý
without personal consent or choice
Các ví dụ
He was involuntarily separated from his family due to the evacuation.
Anh ấy đã bị không tự nguyện tách khỏi gia đình do việc sơ tán.
Cây Từ Vựng
involuntarily
voluntarily
voluntary
voluntar



























