invitee
in
ˌɪn
in
vi
vaɪ
vai
tee
ˈti:
ti
marqueeoverseeparoleebindery

Định nghĩa và ý nghĩa của "invitee"trong tiếng Anh

Invitee
01

khách mời, người được mời

a visitor to whom hospitality is extended 
invitee definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
invitees
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng