Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Intrusion
01
sự xâm nhập, sự xâm lấn
the act of entering an area that was previously unoccupied or reserved
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
intrusions
Các ví dụ
The sudden intrusion of tourists changed the quiet of the village.
Sự xâm nhập đột ngột của khách du lịch đã thay đổi sự yên tĩnh của ngôi làng.
02
sự xâm nhập, sự vi phạm
entry into a place or situation without permission, invitation, or welcome
Các ví dụ
The reporter's intrusion into their private dinner was rude.
Sự xâm nhập của phóng viên vào bữa tối riêng tư của họ là thô lỗ.
03
sự xâm nhập, vi phạm tài sản
the act of entering someone else's property without legal right or consent
Các ví dụ
The farmer called the authorities to report an intrusion on his land.
Người nông dân đã gọi cho chính quyền để báo cáo một sự xâm nhập trên đất của mình.
Cây Từ Vựng
intrusion
intrude



























