Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to intrude
01
xâm nhập, can thiệp
to go somewhere or get involved in something without invitation
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
intrude
ngôi thứ ba số ít
intrudes
hiện tại phân từ
intruding
quá khứ đơn
intruded
quá khứ phân từ
intruded
02
xâm nhập, xâm phạm trái phép
enter unlawfully on someone's property
03
xâm nhập, can thiệp
thrust oneself in as if by force
04
xía vào, tọc mạch
search or inquire in a meddlesome way
Cây Từ Vựng
intruder
intruding
intrusion
intrude



























