Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
interim
01
tạm thời, lâm thời
intended to last only until something permanent is presented
Các ví dụ
The council implemented interim measures to address the crisis until a full plan was developed.
Hội đồng đã thực hiện các biện pháp tạm thời để giải quyết cuộc khủng hoảng cho đến khi một kế hoạch đầy đủ được phát triển.
02
tạm thời, lâm thời
assessed temporarily, before the final or definitive results are known
Các ví dụ
Interim data suggests that the product launch is on track for success, but final figures will be available next month.
Dữ liệu tạm thời cho thấy việc ra mắt sản phẩm đang đi đúng hướng để thành công, nhưng con số cuối cùng sẽ có vào tháng tới.



























