Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
interesting
01
thú vị, hấp dẫn
catching and keeping our attention because of being unusual, exciting, etc.
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most interesting
so sánh hơn
more interesting
có thể phân cấp
Các ví dụ
My neighbor has an interesting collection of vintage cars.
Hàng xóm của tôi có một bộ sưu tập thú vị những chiếc xe cổ.
Cây Từ Vựng
interestingly
interestingness
uninteresting
interesting
interest



























