Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
intelligently
01
một cách thông minh, thông minh
in a way that shows clear thinking, understanding, or good reasoning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She answered the questions intelligently during the interview.
Cô ấy đã trả lời các câu hỏi một cách thông minh trong cuộc phỏng vấn.
Cây Từ Vựng
unintelligently
intelligently
intelligent
intellig



























