Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
insufficient
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most insufficient
so sánh hơn
more insufficient
có thể phân cấp
Các ví dụ
The committee concluded that the current funding was insufficient for the project's needs.
Ủy ban kết luận rằng nguồn tài trợ hiện tại là không đủ cho nhu cầu của dự án.
Cây Từ Vựng
insufficient
sufficient
suffici



























