Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
insufficient
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most insufficient
so sánh hơn
more insufficient
có thể phân cấp
Các ví dụ
The amount of evidence presented was deemed insufficient to support the claim.
Lượng bằng chứng được trình bày được coi là không đủ để hỗ trợ cho yêu cầu.
Cây Từ Vựng
insufficient
sufficient
suffici



























