instep
Pronunciation
/ɪnstˈɛp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "instep"trong tiếng Anh

Instep
01

mu bàn chân, vòm bàn chân

the raised top part of the foot between the ankle and toes
instep definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
insteps
02

mu bàn chân, phần trên của giày

the part of a shoe or stocking that covers the arch of the foot
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng