Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Instance
01
trường hợp, ví dụ
a specific case or example of something
Các ví dụ
An instance of kindness from a stranger can brighten someone's day.
Một ví dụ về lòng tốt từ người lạ có thể làm sáng lên ngày của ai đó.
02
ví dụ, trường hợp
an item of information that is typical of a class or group
to instance
01
minh họa, lấy ví dụ
to explain something by giving an example
Các ví dụ
During the meeting, he instanced a previous project to highlight the successes and challenges.
Trong cuộc họp, anh ấy đưa ra ví dụ về một dự án trước đó để làm nổi bật những thành công và thách thức.
Cây Từ Vựng
instancy
instance



























