Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Instability
01
sự không ổn định
unreliability attributable to being unstable
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
sự không ổn định, tính bất ổn
a state in which unexpected change or failure is probable
03
sự bất ổn
tendency to unpredictable changes of mood or to behave erratically
04
sự không ổn định
a lack of balance or state of disequilibrium
Cây Từ Vựng
instability
stability
stabile



























