Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Inquirer
01
người điều tra, người hỏi
a person who asks questions or seeks information through investigation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
inquirers
Các ví dụ
He is a curious inquirer, always looking for new knowledge.
Anh ấy là một người tìm hiểu tò mò, luôn tìm kiếm kiến thức mới.
Cây Từ Vựng
inquirer
inquire



























