inordinately
i
ɪ
i
nor
ˈnɔ:
naw
di
di
nate
nət
nēt
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "inordinately"trong tiếng Anh

inordinately
01

quá mức, quá đáng

to an excessively or unusually high degree 
inordinately definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The price of the luxury car was inordinately expensive. 

Giá của chiếc xe hơi sang trọng quá đắt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng