innumerable
Pronunciation
/ˌɪˈnumɝəbəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "innumerable"trong tiếng Anh

innumerable
01

vô số, không đếm xuể

impossible to be individually counted or named due to their overwhelming quantity
innumerable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The donated supplies were enough to meet only a tiny fraction of needs given the innumerable victims left homeless.
Các nguồn cung cấp được quyên góp chỉ đủ để đáp ứng một phần nhỏ nhu cầu, do số lượng vô số nạn nhân bị mất nhà cửa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng