innumerable
in
ɪn
in
nu
nju:
nyoo
me
ra
ble
bəl
bēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "innumerable"trong tiếng Anh

innumerable
01

vô số, không đếm xuể

impossible to be individually counted or named due to their overwhelming quantity 
innumerable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
Scientists have only begun cataloging the innumerable species that live within tropical rainforests. 

Các nhà khoa học mới chỉ bắt đầu lập danh mục các loài vô số sống trong rừng nhiệt đới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng