Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ingloriously
01
một cách ô nhục, một cách nhục nhã
in a way that lacks honor, distinction, or dignity
Các ví dụ
She ingloriously faded from the spotlight after her controversial remarks.
Cô ấy đã một cách nhục nhã mờ nhạt khỏi ánh đèn sân khấu sau những nhận xét gây tranh cãi của mình.
Cây Từ Vựng
ingloriously
gloriously
glorious
glory



























