Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ingloriously
01
một cách ô nhục, một cách nhục nhã
in a way that lacks honor, distinction, or dignity
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The once-promising athlete ingloriously retired after a string of scandals.
Vận động viên từng đầy hứa hẹn đã giải nghệ nhục nhã sau một loạt bê bối.
Cây Từ Vựng
ingloriously
gloriously
glorious
glory



























