Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inflexibly
01
một cách không linh hoạt, một cách cứng nhắc
in a way that is unwilling to change or adapt
Các ví dụ
The rules were applied inflexibly, without regard for special circumstances.
Các quy tắc đã được áp dụng một cách cứng nhắc, mà không xem xét đến các hoàn cảnh đặc biệt.
Cây Từ Vựng
inflexibly
flexibly
flexible
flex



























